Họ từ instruct
The Word Family of "instruct"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ instruct ở dạng động từ, hai danh từ (instruction, instructor) và tính từ (instructive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | instruct /ɪnˈstrʌkt/ | hướng dẫn, chỉ dẫn, ra lệnh | |
| Danh từ | instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ | lời hướng dẫn, chỉ dẫn | |
| Danh từ | instructor /ɪnˈstrʌktə(r)/ | người hướng dẫn, giảng viên | |
| Tính từ | instructive /ɪnˈstrʌktɪv/ | mang tính chỉ dẫn, bổ ích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hướng dẫn, chỉ dẫn, ra lệnh
diễn tả việc dạy ai đó cách làm gì, hoặc yêu cầu chính thức phải làm điều gì (instruct sb to do sth).
The manual instructs you to switch off the device first.
Hướng dẫn sử dụng yêu cầu bạn tắt thiết bị trước.
lời hướng dẫn, chỉ dẫn
thường dùng ở số nhiều (instructions) khi chỉ tập hợp các bước hướng dẫn cụ thể.
Please read the instructions carefully.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
người hướng dẫn, giảng viên
chỉ người có nhiệm vụ dạy một kỹ năng cụ thể, thường dùng cho lái xe, thể thao (a driving instructor).
Our yoga instructor is very patient.
Giáo viên hướng dẫn yoga của chúng tôi rất kiên nhẫn.
mang tính chỉ dẫn, bổ ích
mô tả điều gì đó giúp người ta hiểu biết thêm hoặc học được bài học có ích.
The workshop was short but instructive.
Buổi hội thảo ngắn nhưng rất bổ ích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của instruct trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ 'read' cần danh từ → dùng instructions, không dùng động từ instruct.
Chỉ người dạy → dùng instructor (danh từ chỉ người), không dùng instruction (danh từ chỉ nội dung hướng dẫn).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ instructive, không dùng động từ instruct.
