GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ integrate

The Word Family of "integrate"

Gốc từ integrate có ba dạng chính: động từ integrate, danh từ integration và tính từ integrated, tất cả liên quan đến việc kết hợp thành một tổng thể.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từintegration
Động từintegrate
Tính từintegrated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
integrate
/ˈɪntɪɡreɪt/
tích hợp, hợp nhất, kết hợp
Danh từ
integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự tích hợp, quá trình hợp nhất
Tính từ
integrated
/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
được tích hợp, tổng hợp
2

Sơ đồ họ từ

integrate
Động từintegrategốc
Danh từintegration+ -ation
Tính từintegrated+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từintegrate/ˈɪntɪɡreɪt/

tích hợp, hợp nhất, kết hợp

Dùng khi kết hợp các phần khác nhau thành một hệ thống thống nhất. Thường theo sau là into, integrate sth into sth.

The new software integrates seamlessly into the existing system.

Phần mềm mới tích hợp liền mạch vào hệ thống hiện có.

Danh từintegration/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/

sự tích hợp, quá trình hợp nhất

Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ. Phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ, xã hội học và kinh tế.

The integration of renewable energy into the grid is a priority.

Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện là ưu tiên hàng đầu.

Tính từintegrated/ˈɪntɪɡreɪtɪd/

được tích hợp, tổng hợp

Mô tả hệ thống hoặc phương pháp kết hợp nhiều thành phần hoạt động cùng nhau. Thường đứng trước danh từ: an integrated approach/system.

Schools use an integrated approach to teaching languages.

Các trường học sử dụng phương pháp tích hợp để dạy ngôn ngữ.

4

Cụm từ thường gặp

integrate sth into sth
tích hợp điều gì vào điều gì
fully integrated
được tích hợp hoàn toàn
social / economic integration
hội nhập xã hội / kinh tế
an integrated system / approach
một hệ thống / phương pháp tích hợp
seamlessly integrate
tích hợp liền mạch
the integration of sth
sự tích hợp của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của integrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We need to integrate the two systems together.→✓ We need to integrate the two systems.

Integrate đã có nghĩa kết hợp, không cần thêm together.

✗ The integration between the apps was poor.→✓ The integration of the apps was poor.

Dùng integration of khi chỉ quá trình kết hợp; between ít dùng hơn trong ngữ cảnh này.

✗ They intergrated well into the team.→✓ They integrated well into the team.

Chính tả đúng là integrated, không phải intergrated.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#integrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS