Họ từ interact
The Word Family of "interact"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ interact ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | interact /ˌɪntərˈækt/ | tương tác, giao tiếp qua lại | |
| Danh từ | interaction /ˌɪntərˈækʃn/ | sự tương tác | |
| Tính từ | interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ | có tính tương tác | |
| Trạng từ | interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/ | một cách tương tác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tương tác, giao tiếp qua lại
thường đi với with (interact with sb/sth).
Children learn to interact with others at school.
Trẻ em học cách tương tác với người khác ở trường.
sự tương tác
đếm được khi nói về một lần tương tác cụ thể (an interaction).
Social interaction is important for mental health.
Tương tác xã hội quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.
có tính tương tác
thường mô tả công nghệ, trò chơi, bài học cho phép người dùng phản hồi.
The museum has an interactive exhibit.
Bảo tàng có một khu trưng bày tương tác.
một cách tương tác
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức thực hiện có tương tác.
Students can learn interactively using the app.
Học sinh có thể học một cách tương tác bằng ứng dụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của interact trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Interact đã mang nghĩa qua lại, dùng with each other để nhấn mạnh, không thêm 'together'.
Sau very cần tính từ (interactive), không dùng động từ.
Sau giới từ cần đại từ tân ngữ (them), không dùng chủ ngữ (they).
