Họ từ intercede
The Word Family of "intercede"
"Intercede" (can thiệp, dàn xếp) đi cùng intercession (danh từ) và intercessory (tính từ) — nhóm từ trang trọng thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, ngoại giao và hòa giải.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | intercede /ˌɪntəˈsiːd/ | can thiệp, đứng ra dàn xếp | |
| Danh từ | intercession /ˌɪntəˈseʃn/ | sự can thiệp, sự cầu xin giúp đỡ | |
| Tính từ | intercessory /ˌɪntəˈsesəri/ | có tính cầu thay, can thiệp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
can thiệp, đứng ra dàn xếp
dùng khi ai đó đứng ra nói giúp hoặc dàn xếp cho người khác, thường đi với on behalf of / for sb.
She interceded on behalf of her brother.
Cô ấy đã đứng ra can thiệp giúp em trai mình.
sự can thiệp, sự cầu xin giúp đỡ
danh từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (lời cầu nguyện) hoặc ngoại giao.
Thanks to his intercession, the deal was saved.
Nhờ sự can thiệp của anh ấy mà thương vụ được cứu vãn.
có tính cầu thay, can thiệp
thường dùng trong cụm intercessory prayer (lời cầu nguyện cầu thay cho người khác).
They held an intercessory prayer service for the victims.
Họ tổ chức một buổi cầu nguyện cầu thay cho các nạn nhân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của intercede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
intercede cần giới từ (on behalf of / for), không dùng trực tiếp như ngoại động từ.
Làm chủ ngữ câu cần danh từ (intercession), không dùng động từ (intercede).
