Họ từ intransigent
The Word Family of "intransigent"
Ba dạng của cùng một gốc: intransigence (danh từ), intransigent (tính từ) và intransigently (trạng từ) — cùng nói về sự cứng nhắc, không chịu thỏa hiệp hay nhượng bộ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | intransigence /ɪnˈtrænsɪdʒəns/ | sự cứng nhắc, sự không khoan nhượng | |
| Tính từ | intransigent /ɪnˈtrænsɪdʒənt/ | cứng nhắc, không khoan nhượng, không chịu thay đổi lập trường | |
| Trạng từ | intransigently /ɪnˈtrænsɪdʒəntli/ | một cách cứng nhắc, không khoan nhượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự cứng nhắc, sự không khoan nhượng
danh từ trừu tượng chỉ thái độ từ chối thỏa hiệp, thường dùng trong bối cảnh đàm phán, chính trị.
The talks collapsed because of both sides' intransigence.
Cuộc đàm phán đổ vỡ vì sự cứng nhắc, không khoan nhượng của cả hai bên.
cứng nhắc, không khoan nhượng, không chịu thay đổi lập trường
mô tả người hoặc thái độ kiên quyết từ chối thỏa hiệp dù có áp lực; thường đi với on (intransigent on sth).
The union remained intransigent on the issue of wages.
Công đoàn vẫn cứng nhắc, không khoan nhượng về vấn đề lương.
một cách cứng nhắc, không khoan nhượng
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành xử kiên quyết từ chối nhượng bộ.
He argued intransigently against any compromise.
Anh ta tranh luận một cách cứng nhắc, phản đối mọi sự thỏa hiệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của intransigent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau showed cần danh từ (intransigence), không dùng tính từ (intransigent).
Sau to be để mô tả tính chất người → dùng tính từ intransigent, không dùng danh từ.
