GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ intrude

The Word Family of "intrude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ intrude ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từintrusion
Động từintrude
Tính từintrusive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
intrude
/ɪnˈtruːd/
xâm phạm, quấy rầy, xen vào
Danh từ
intrusion
/ɪnˈtruːʒn/
sự xâm phạm, sự quấy rầy
Tính từ
intrusive
/ɪnˈtruːsɪv/
mang tính xâm phạm, xen vào
2

Sơ đồ họ từ

intrude
Động từintrudegốc
Danh từintrusion+ -ion
Tính từintrusive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từintrude/ɪnˈtruːd/

xâm phạm, quấy rầy, xen vào

thường dùng intrude on/into sth, mang nghĩa tiêu cực về sự riêng tư.

I don't want to intrude on your privacy.

Tôi không muốn xâm phạm sự riêng tư của bạn.

Danh từintrusion/ɪnˈtruːʒn/

sự xâm phạm, sự quấy rầy

chỉ hành động xen vào hoặc xâm phạm không gian, quyền riêng tư của người khác.

The visit felt like an intrusion.

Chuyến thăm đó giống như một sự xâm phạm.

Tính từintrusive/ɪnˈtruːsɪv/

mang tính xâm phạm, xen vào

mô tả câu hỏi, hành động hoặc công nghệ can thiệp quá mức vào đời sống riêng tư.

The journalist asked some intrusive questions.

Nhà báo đã đặt một số câu hỏi mang tính xâm phạm riêng tư.

4

Cụm từ thường gặp

intrude on sb's privacy
xâm phạm sự riêng tư của ai
a minor intrusion
một sự xâm phạm nhỏ
an intrusive question
một câu hỏi xâm phạm riêng tư
feel intruded upon
cảm thấy bị xâm phạm
intrude into sb's life
xen vào cuộc sống của ai
resent the intrusion
khó chịu vì sự xâm phạm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của intrude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Sorry to intrude you.→✓ Sorry to intrude on you.

Intrude là nội động từ, cần giới từ on/into trước tân ngữ.

✗ This is very intrude.→✓ This is very intrusive.

Sau very cần tính từ (intrusive), không dùng động từ.

✗ I felt intrusion by the question.→✓ I felt intruded upon by the question.

Cần dạng bị động của động từ (intruded upon), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#intrude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS