Họ từ itch
The Word Family of "itch"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ itch ở dạng động từ, danh từ và tính từ (itchy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | itch /ɪtʃ/ | ngứa | |
| Danh từ | itch /ɪtʃ/ | cơn ngứa, sự thôi thúc | |
| Tính từ | itchy /ˈɪtʃi/ | ngứa ngáy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngứa
dùng cho cảm giác ngứa trên da; cũng dùng nghĩa bóng "itch to do sth" (nóng lòng muốn làm gì).
My skin itches after the mosquito bite.
Da tôi ngứa sau khi bị muỗi đốt.
cơn ngứa, sự thôi thúc
đếm được khi chỉ một cơn ngứa cụ thể; cũng dùng nghĩa bóng "an itch to travel".
She has an itch to travel the world.
Cô ấy có một sự thôi thúc muốn đi du lịch khắp thế giới.
ngứa ngáy
mô tả da, vải hoặc cảm giác gây ngứa.
This wool sweater feels itchy.
Chiếc áo len này cảm giác ngứa ngáy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của itch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (itchy), không dùng động từ.
Sau mạo từ "an" cần danh từ (itch), không dùng tính từ (itchy).
