GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ join

The Word Family of "join"

Từ gốc join có ba dạng thông dụng: động từ join, tính từ joint và trạng từ jointly, cùng diễn đạt ý nghĩa tham gia, kết nối và cùng nhau thực hiện.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từjoin
Tính từjoint
Trạng từjointly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
join
/dʒɔɪn/
tham gia; kết nối; đi cùng
Tính từ
joint
/dʒɔɪnt/
chung, cùng nhau, liên kết
Trạng từ
jointly
/ˈdʒɔɪntli/
cùng nhau, một cách chung
2

Sơ đồ họ từ

join
Động từjoingốc
Tính từjoint+ -t
Trạng từjointly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từjoin/dʒɔɪn/

tham gia; kết nối; đi cùng

Dùng với tân ngữ trực tiếp: join a club / team / group. Không dùng join to hay join in a club. Cũng nghĩa là nối liền hai vật: Join the two pieces together.

Would you like to join us for dinner tonight?

Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối tối nay không?

Tính từjoint/dʒɔɪnt/

chung, cùng nhau, liên kết

Đứng trước danh từ để chỉ việc được thực hiện bởi hai hay nhiều bên cùng nhau: joint decision, joint account, joint effort.

The two companies made a joint decision to merge.

Hai công ty đã đưa ra quyết định chung về việc sáp nhập.

Trạng từjointly/ˈdʒɔɪntli/

cùng nhau, một cách chung

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện bởi nhiều người/tổ chức cùng lúc: jointly responsible, jointly owned.

The project was jointly funded by two governments.

Dự án được hai chính phủ cùng nhau tài trợ.

4

Cụm từ thường gặp

join a club / team
tham gia câu lạc bộ / đội
join forces
hợp lực, bắt tay hợp tác
a joint effort
nỗ lực chung
a joint account
tài khoản chung
jointly responsible
cùng chịu trách nhiệm
joint venture
liên doanh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của join trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She joined to the swimming club.→✓ She joined the swimming club.

Join là ngoại động từ, dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ to.

✗ They made a jointly decision.→✓ They made a joint decision.

Trước danh từ cần tính từ joint, không phải trạng từ jointly.

✗ Can I join in your team?→✓ Can I join your team?

Join in có nghĩa tham gia vào hoạt động (không cần tân ngữ); join a team thì dùng trực tiếp.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#join#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS