Họ từ joke
The Word Family of "joke"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ joke ở dạng danh từ, động từ và trạng từ (jokingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | joke /dʒəʊk/ | câu chuyện đùa, lời nói đùa | |
| Động từ | joke /dʒəʊk/ | nói đùa, pha trò | |
| Trạng từ | jokingly /ˈdʒəʊkɪŋli/ | một cách đùa cợt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu chuyện đùa, lời nói đùa
chỉ một câu chuyện hoặc lời nói được kể ra nhằm gây cười.
He told a funny joke at the party.
Anh ấy kể một câu chuyện đùa hài hước tại bữa tiệc.
nói đùa, pha trò
chỉ hành động nói điều gì đó không nghiêm túc nhằm gây cười; thường dùng joke about sth.
Don't take it seriously, I was just joking.
Đừng để bụng, tôi chỉ đùa thôi.
một cách đùa cợt
bổ nghĩa cho động từ nói năng, cho biết lời nói không mang tính nghiêm túc.
She jokingly suggested we quit our jobs.
Cô ấy đùa cợt đề nghị chúng tôi nghỉ việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của joke trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không kết hợp trạng từ jokingly với danh từ joke trong cùng cấu trúc; chọn một cách diễn đạt phù hợp.
Sau to be ở thì tiếp diễn cần V-ing của động từ (joking), không dùng trạng từ (jokingly).
