Họ từ joy
The Word Family of "joy"
Họ từ joy gồm ba dạng: joy (danh từ), joyful (tính từ) và joyfully (trạng từ), diễn tả niềm vui sướng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | joy /dʒɔɪ/ | niềm vui, sự vui sướng | |
| Tính từ | joyful /ˈdʒɔɪfl/ | vui sướng, hân hoan | |
| Trạng từ | joyfully /ˈdʒɔɪfəli/ | một cách vui sướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm vui, sự vui sướng
không đếm được khi nói chung về cảm xúc; đếm được khi nói "a joy" (một niềm vui cụ thể).
Her face lit up with joy.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì vui sướng.
vui sướng, hân hoan
mô tả người, sự kiện hoặc không khí tràn đầy niềm vui.
It was a joyful reunion.
Đó là một cuộc đoàn tụ đầy vui sướng.
một cách vui sướng
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với niềm vui.
The children danced joyfully.
Bọn trẻ nhảy múa một cách vui sướng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của joy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ joyful, không dùng trực tiếp danh từ joy.
Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ joyfully.
