Họ từ justify
The Word Family of "justify"
Gốc từ justify có bốn dạng thường gặp: động từ justify, danh từ justification, tính từ justified và trạng từ justifiably (từ tính từ justifiable), tất cả liên quan đến việc chứng minh tính đúng đắn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | justify /ˈdʒʌstɪfaɪ/ | biện hộ, chứng minh tính đúng đắn | |
| Danh từ | justification /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/ | sự biện hộ, lý do chính đáng | |
| Tính từ | justified /ˈdʒʌstɪfaɪd/ | có lý do chính đáng, hợp lý | |
| Trạng từ | justifiably /ˈdʒʌstɪfaɪəbli/ | một cách chính đáng, có lý do hợp lý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biện hộ, chứng minh tính đúng đắn
Dùng khi giải thích lý do tại sao điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. Thường theo sau là V-ing, justify doing sth.
How can you justify spending so much money on a phone?
Làm thế nào bạn có thể biện hộ cho việc tiêu nhiều tiền như vậy cho một chiếc điện thoại?
sự biện hộ, lý do chính đáng
Chỉ lý do hoặc lập luận được đưa ra để chứng minh điều gì là đúng. Thường dùng với for, justification for sth.
There was no justification for his rude behaviour.
Không có lý do chính đáng nào cho hành vi thô lỗ của anh ấy.
có lý do chính đáng, hợp lý
Mô tả hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý. Trái nghĩa: unjustified. Thường dùng trong cấu trúc be justified in doing sth.
She felt fully justified in making that complaint.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn có lý khi đưa ra khiếu nại đó.
một cách chính đáng, có lý do hợp lý
LƯU Ý HỌ TỪ CHÉO: justifiably bắt nguồn từ tính từ justifiable, không phải từ justified đã liệt kê trong file này — justifiable và justified là hai tính từ khác nhau cùng gốc justify. Justifiably thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh điều gì đó có cơ sở hợp lý.
She was justifiably proud of her achievement.
Cô ấy tự hào một cách chính đáng về thành tích của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của justify trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau justify dùng V-ing, không dùng to + infinitive.
Sau justification dùng giới từ for, không dùng of.
Chia quá khứ: đổi -y thành -ied → justified, không phải justifyed.
