GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ justify

The Word Family of "justify"

Gốc từ justify có bốn dạng thường gặp: động từ justify, danh từ justification, tính từ justified và trạng từ justifiably (từ tính từ justifiable), tất cả liên quan đến việc chứng minh tính đúng đắn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từjustification
Động từjustify
Tính từjustified
Trạng từjustifiably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
justify
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
biện hộ, chứng minh tính đúng đắn
Danh từ
justification
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
sự biện hộ, lý do chính đáng
Tính từ
justified
/ˈdʒʌstɪfaɪd/
có lý do chính đáng, hợp lý
Trạng từ
justifiably
/ˈdʒʌstɪfaɪəbli/
một cách chính đáng, có lý do hợp lý
2

Sơ đồ họ từ

justify
Động từjustifygốc
Danh từjustification+ -ication
Tính từjustified+ -d
Trạng từjustifiably+ -ably (từ tính từ justifiable)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từjustify/ˈdʒʌstɪfaɪ/

biện hộ, chứng minh tính đúng đắn

Dùng khi giải thích lý do tại sao điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. Thường theo sau là V-ing, justify doing sth.

How can you justify spending so much money on a phone?

Làm thế nào bạn có thể biện hộ cho việc tiêu nhiều tiền như vậy cho một chiếc điện thoại?

Danh từjustification/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/

sự biện hộ, lý do chính đáng

Chỉ lý do hoặc lập luận được đưa ra để chứng minh điều gì là đúng. Thường dùng với for, justification for sth.

There was no justification for his rude behaviour.

Không có lý do chính đáng nào cho hành vi thô lỗ của anh ấy.

Tính từjustified/ˈdʒʌstɪfaɪd/

có lý do chính đáng, hợp lý

Mô tả hành động hoặc quyết định có cơ sở hợp lý. Trái nghĩa: unjustified. Thường dùng trong cấu trúc be justified in doing sth.

She felt fully justified in making that complaint.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn có lý khi đưa ra khiếu nại đó.

Trạng từjustifiably/ˈdʒʌstɪfaɪəbli/

một cách chính đáng, có lý do hợp lý

LƯU Ý HỌ TỪ CHÉO: justifiably bắt nguồn từ tính từ justifiable, không phải từ justified đã liệt kê trong file này — justifiable và justified là hai tính từ khác nhau cùng gốc justify. Justifiably thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh điều gì đó có cơ sở hợp lý.

She was justifiably proud of her achievement.

Cô ấy tự hào một cách chính đáng về thành tích của mình.

4

Cụm từ thường gặp

justify doing sth
biện hộ cho việc làm gì
justification for sth
lý do chính đáng cho điều gì
be justified in doing sth
có lý khi làm điều gì
hard to justify
khó mà biện hộ được
with / without justification
có / không có lý do chính đáng
fully justified
hoàn toàn có lý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của justify trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He justified to leave early.→✓ He justified leaving early.

Sau justify dùng V-ing, không dùng to + infinitive.

✗ There is no justification of his actions.→✓ There is no justification for his actions.

Sau justification dùng giới từ for, không dùng of.

✗ She justifyed her decision.→✓ She justified her decision.

Chia quá khứ: đổi -y thành -ied → justified, không phải justifyed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#justify#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS