GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ kick

The Word Family of "kick"

Kick vừa là động từ (đá) vừa là danh từ (cú đá, cảm giác hứng thú) — bài viết giải thích cách dùng đúng kèm ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từkick
Động từkick
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
kick
/kɪk/
đá
Danh từ
kick
/kɪk/
cú đá; cảm giác hứng thú
2

Sơ đồ họ từ

kick
Động từkickgốc
Danh từkickgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từkick/kɪk/

đá

hành động dùng chân đá vào vật gì hoặc ai đó; cũng dùng nghĩa bóng như kick a habit (bỏ thói quen).

He kicked the ball into the goal.

Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.

Danh từkick/kɪk/

cú đá; cảm giác hứng thú

chỉ hành động đá, hoặc cảm giác thích thú, phấn khích (get a kick out of sth).

She gave the door a hard kick.

Cô ấy đã đá mạnh vào cánh cửa.

4

Cụm từ thường gặp

kick a ball
đá bóng
kick off (a match)
khai mạc (trận đấu)
get a kick out of sth
cảm thấy thích thú với việc gì
kick a habit
bỏ một thói quen
a free kick
quả đá phạt
kick the door
đá vào cửa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của kick trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I kicked to the ball.→✓ I kicked the ball.

kick có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ 'to'.

✗ It gives me kick.→✓ It gives me a kick.

cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được kick.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#kick#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS