Họ từ kick
The Word Family of "kick"
Kick vừa là động từ (đá) vừa là danh từ (cú đá, cảm giác hứng thú) — bài viết giải thích cách dùng đúng kèm ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | kick /kɪk/ | đá | |
| Danh từ | kick /kɪk/ | cú đá; cảm giác hứng thú |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đá
hành động dùng chân đá vào vật gì hoặc ai đó; cũng dùng nghĩa bóng như kick a habit (bỏ thói quen).
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
cú đá; cảm giác hứng thú
chỉ hành động đá, hoặc cảm giác thích thú, phấn khích (get a kick out of sth).
She gave the door a hard kick.
Cô ấy đã đá mạnh vào cánh cửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của kick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
kick có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ 'to'.
cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được kick.
