GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ kiss

The Word Family of "kiss"

Một gốc từ, hai dạng. Kiss vừa là danh từ (nụ hôn) vừa là động từ (hôn) — cùng xem cách dùng và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từkiss
Động từkiss
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
kiss
/kɪs/
nụ hôn, cái hôn
Động từ
kiss
/kɪs/
hôn
2

Sơ đồ họ từ

kiss
Danh từkissgốc
Động từkissgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từkiss/kɪs/

nụ hôn, cái hôn

Danh từ đếm được (a kiss / kisses), thường dùng với động từ give/get: give sb a kiss.

He gave her a gentle kiss.

Anh ấy trao cho cô một nụ hôn nhẹ nhàng.

Động từkiss/kɪs/

hôn

Ngoại động từ, kiss sb (on the cheek/lips) — không cần giới từ trước tân ngữ trực tiếp.

She kissed her son goodnight.

Cô ấy hôn con trai chúc ngủ ngon.

4

Cụm từ thường gặp

give sb a kiss
trao cho ai một nụ hôn
blow a kiss
hôn gió
kiss sb goodbye
hôn tạm biệt ai
kiss sb on the cheek
hôn lên má ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của kiss trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He kissed to her.→✓ He kissed her.

Kiss là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.

✗ Give me kiss.→✓ Give me a kiss.

'Kiss' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' đứng trước.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#kiss#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS