Họ từ knit
The Word Family of "knit"
Một gốc từ, ba dạng: knit làm động từ (đan len), danh từ knitting (việc đan) và tính từ knitted (được đan) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | knit /nɪt/ | đan (len) | |
| Danh từ | knitting /ˈnɪtɪŋ/ | việc đan len, đồ đan | |
| Tính từ | knitted /ˈnɪtɪd/ | được đan bằng len |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đan (len)
hành động dùng kim đan để tạo ra vải từ sợi len; nghĩa bóng knit together nghĩa là gắn kết chặt chẽ.
She knitted a scarf for winter.
Cô ấy đã đan một chiếc khăn quàng cho mùa đông.
việc đan len, đồ đan
danh từ dạng V-ing chỉ hoạt động hoặc sản phẩm đan len.
Knitting is a relaxing hobby.
Đan len là một sở thích thư giãn.
được đan bằng len
mô tả vật được làm bằng cách đan, ví dụ knitted sweater.
He wore a knitted sweater in winter.
Anh ấy mặc áo len đan vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của knit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
thì hiện tại tiếp diễn cần thêm -ing cho động từ.
dùng tính từ đầy đủ knitted; dạng chuẩn để mô tả vật được đan.
