GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ knock

The Word Family of "knock"

Một gốc từ, hai dạng: knock (danh từ - tiếng gõ cửa) và knock (động từ - gõ, va đập) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từknock
Động từknock
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
knock
/nɒk/
tiếng gõ cửa; cú va chạm
Động từ
knock
/nɒk/
gõ, đập, va vào
2

Sơ đồ họ từ

knock
Danh từknockgốc
Động từknockgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từknock/nɒk/

tiếng gõ cửa; cú va chạm

chỉ âm thanh gõ vào cửa, hoặc một cú va đập.

There was a loud knock at the door.

Có một tiếng gõ cửa lớn.

Động từknock/nɒk/

gõ, đập, va vào

dùng khi gõ cửa hoặc va chạm vào vật gì đó.

She knocked on the door twice.

Cô ấy gõ cửa hai lần.

4

Cụm từ thường gặp

knock on the door
gõ cửa
knock sth over
làm đổ, va ngã cái gì
knock sb out
đánh gục ai
a knock at the door
tiếng gõ cửa
knock-on effect
hiệu ứng kéo theo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của knock trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She knocked the door.→✓ She knocked on the door.

Cần giới từ 'on' khi gõ vào bề mặt cửa.

✗ I heard a knock sound.→✓ I heard a knock.

'knock' đã là danh từ chỉ âm thanh, không cần thêm 'sound'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#knock#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS