Họ từ labyrinthine
The Word Family of "labyrinthine"
Hai dạng của cùng một gốc: labyrinth (danh từ) và labyrinthine (tính từ) — cùng diễn tả sự phức tạp, rối rắm như một mê cung.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | labyrinth /ˈlæbərɪnθ/ | mê cung; sự phức tạp, rắc rối (nghĩa bóng) | |
| Tính từ | labyrinthine /ˌlæbəˈrɪnθaɪn/ | phức tạp như mê cung, rối rắm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mê cung; sự phức tạp, rắc rối (nghĩa bóng)
danh từ đếm được, nghĩa đen chỉ công trình có nhiều lối đi phức tạp; nghĩa bóng chỉ hệ thống hoặc quy trình rối rắm.
Getting a visa involves a labyrinth of paperwork.
Việc xin visa liên quan đến cả một mê cung giấy tờ.
phức tạp như mê cung, rối rắm
mô tả hệ thống, quy trình hoặc không gian có nhiều ngã rẽ, khó theo dõi hoặc khó tìm lối ra.
The company's labyrinthine bureaucracy frustrated new employees.
Bộ máy hành chính rối rắm của công ty khiến nhân viên mới bực bội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của labyrinthine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ labyrinthine, không dùng danh từ labyrinth.
Trong cấu trúc "a ... of streets" cần danh từ labyrinth, không dùng tính từ.
