Họ từ lament
The Word Family of "lament"
Bốn dạng: lament (danh từ) chỉ lời than vãn, lament (động từ) nghĩa là than vãn, tiếc thương, lamentable (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, và lamentably (trạng từ) nghĩa là một cách đáng tiếc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | lament /ləˈment/ | lời than vãn, khúc bi ca | |
| Động từ | lament /ləˈment/ | than vãn, tiếc thương | |
| Tính từ | lamentable /ˈlæməntəbl/ | đáng tiếc, đáng trách | |
| Trạng từ | lamentably /ˈlæməntəbli/ | một cách đáng tiếc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời than vãn, khúc bi ca
biểu đạt nỗi buồn hoặc tiếc nuối, thường ở dạng văn học/âm nhạc; a lament for/over sth.
The poem is a lament for a lost homeland.
Bài thơ là một khúc bi ca cho quê hương đã mất.
than vãn, tiếc thương
bày tỏ sự buồn bã hoặc tiếc nuối về điều gì, thường mang tính trang trọng, văn học.
Critics lamented the decline of the local theatre.
Các nhà phê bình than tiếc về sự suy tàn của nhà hát địa phương.
đáng tiếc, đáng trách
mô tả điều gì tồi tệ đến mức đáng bị chê trách hoặc tiếc nuối.
The team's performance was lamentable.
Màn trình diễn của đội thật đáng tiếc.
một cách đáng tiếc
bổ nghĩa cho cả câu hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ đáng tiếc của sự việc.
The plan was lamentably underprepared.
Kế hoạch được chuẩn bị một cách đáng tiếc là chưa đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lament trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ lamentable, không dùng danh từ/động từ lament.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng lament, không dùng tính từ lamentable.
