GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ law

The Word Family of "law"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ law ở dạng danh từ (luật, pháp luật), tính từ (hợp pháp) và trạng từ (một cách hợp pháp) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlaw
Động từ–
Tính từlegal
Trạng từlegally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
law
/lɔː/
luật, pháp luật
Tính từ
legal
/ˈliːɡl/
hợp pháp; thuộc về pháp luật
Trạng từ
legally
/ˈliːɡəli/
một cách hợp pháp
2

Sơ đồ họ từ

law
Danh từlawgốc
Tính từlegalgốc biến âm + -al
Trạng từlegally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlaw/lɔː/

luật, pháp luật

không đếm được khi nói chung về hệ thống pháp luật (study law); đếm được khi nói về một điều luật cụ thể (pass a law).

The government passed a new law last week.

Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới tuần trước.

Tính từlegal/ˈliːɡl/

hợp pháp; thuộc về pháp luật

mô tả điều gì được pháp luật cho phép, hoặc liên quan đến lĩnh vực luật pháp (legal advice).

It is not legal to drive without a license.

Lái xe không có bằng lái là không hợp pháp.

Trạng từlegally/ˈliːɡəli/

một cách hợp pháp

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật.

They are legally required to pay taxes.

Họ bị bắt buộc phải nộp thuế theo pháp luật.

4

Cụm từ thường gặp

pass a law
thông qua một đạo luật
legal advice
tư vấn pháp lý
legally binding
có ràng buộc pháp lý
break the law
vi phạm pháp luật
study law
học luật
a legal document
một văn bản pháp lý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của law trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It is not law to do that.→✓ It is not legal to do that.

Sau to be để mô tả tính hợp pháp cần tính từ legal, không dùng danh từ law.

✗ They are law required to pay.→✓ They are legally required to pay.

Bổ nghĩa cho tính từ required cần trạng từ legally, không dùng danh từ law.

✗ The country has many law.→✓ The country has many laws.

Khi chỉ nhiều điều luật cụ thể, cần thêm -s: laws.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#law#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS