Họ từ law
The Word Family of "law"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ law ở dạng danh từ (luật, pháp luật), tính từ (hợp pháp) và trạng từ (một cách hợp pháp) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | law /lɔː/ | luật, pháp luật | |
| Tính từ | legal /ˈliːɡl/ | hợp pháp; thuộc về pháp luật | |
| Trạng từ | legally /ˈliːɡəli/ | một cách hợp pháp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
luật, pháp luật
không đếm được khi nói chung về hệ thống pháp luật (study law); đếm được khi nói về một điều luật cụ thể (pass a law).
The government passed a new law last week.
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới tuần trước.
hợp pháp; thuộc về pháp luật
mô tả điều gì được pháp luật cho phép, hoặc liên quan đến lĩnh vực luật pháp (legal advice).
It is not legal to drive without a license.
Lái xe không có bằng lái là không hợp pháp.
một cách hợp pháp
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật.
They are legally required to pay taxes.
Họ bị bắt buộc phải nộp thuế theo pháp luật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của law trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính hợp pháp cần tính từ legal, không dùng danh từ law.
Bổ nghĩa cho tính từ required cần trạng từ legally, không dùng danh từ law.
Khi chỉ nhiều điều luật cụ thể, cần thêm -s: laws.
