GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ learn

The Word Family of "learn"

Gốc từ learn tạo ra bốn dạng: learn (động từ), learner (danh từ chỉ người), learned (tính từ) và learnedly (trạng từ), giúp bạn mô tả quá trình học tập và người học một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlearner
Động từlearn
Tính từlearned
Trạng từlearnedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
learn
/lɜːn/
học, học được, tiếp thu
Danh từ
learner
/ˈlɜːnə/
người học, học viên
Tính từ
learned
/ˈlɜːnɪd/
uyên bác, có học thức, có kiến thức sâu rộng
Trạng từ
learnedly
/ˈlɜːnɪdli/
một cách uyên bác, thể hiện kiến thức sâu rộng
2

Sơ đồ họ từ

learn
Động từlearngốc
Danh từlearner+ -er
Tính từlearned+ -ed
Trạng từlearnedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlearn/lɜːn/

học, học được, tiếp thu

Theo sau bởi danh từ (learn English), to-infinitive (learn to drive) hoặc how to (learn how to cook). Quá khứ và quá khứ phân từ: learned (Mỹ) hoặc learnt (Anh).

She is learning to play the guitar.

Cô ấy đang học chơi guitar.

Danh từlearner/ˈlɜːnə/

người học, học viên

Chỉ người đang trong quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng. Ghép với danh từ khác: language learner (người học ngoại ngữ), fast learner (người học nhanh).

He is a quick learner.

Anh ấy là người tiếp thu rất nhanh.

Tính từlearned/ˈlɜːnɪd/

uyên bác, có học thức, có kiến thức sâu rộng

Phát âm hai âm tiết /ˈlɜːnɪd/ (tính từ, nghĩa 'uyên bác') khác với /lɜːnd/ (quá khứ của động từ learn). Thường dùng trong văn phong trang trọng.

She is a learned professor of history.

Bà ấy là một giáo sư uyên bác về lịch sử.

Trạng từlearnedly/ˈlɜːnɪdli/

một cách uyên bác, thể hiện kiến thức sâu rộng

Bổ nghĩa cho động từ nói/viết để mô tả phong cách uyên bác, học thuật; giữ nguyên phát âm hai âm tiết /ˈlɜːnɪd-/ như tính từ learned. Thuộc văn phong trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

The historian spoke learnedly about medieval trade routes.

Nhà sử học phát biểu một cách uyên bác về các tuyến giao thương thời trung cổ.

4

Cụm từ thường gặp

learn a language
học ngoại ngữ
learn by heart
học thuộc lòng
learn from mistakes
học từ những sai lầm
a fast / quick learner
người học nhanh
lifelong learning
học tập suốt đời
learn how to do sth
học cách làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của learn trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I learned him to drive.→✓ I taught him to drive.

Learn là tự mình tiếp thu, không có nghĩa 'dạy người khác'. Dùng teach khi chỉ người truyền đạt kiến thức.

✗ She is a very learn person.→✓ She is a very learned person.

Trước danh từ để mô tả người uyên bác → dùng tính từ (learned /ˈlɜːnɪd/).

✗ He learnt about play the piano.→✓ He learnt to play the piano.

Sau learn cần to-infinitive (to play) khi diễn đạt kỹ năng được học, không dùng about + V-ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#learn#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS