Họ từ leg
The Word Family of "leg"
Gốc từ leg xuất hiện ở ba dạng: danh từ leg (chân), động từ thân mật leg it (chạy trốn), và tính từ leggy (chân dài).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | leg /leg/ | chân (từ hông đến bàn chân) | |
| Động từ | leg /leg/ | chạy trốn, ba chân bốn cẳng chạy | |
| Tính từ | leggy /ˈlegi/ | chân dài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chân (từ hông đến bàn chân)
dùng cho người, động vật, và cả đồ vật (leg of a table = chân bàn).
The dog broke its leg.
Con chó bị gãy chân.
chạy trốn, ba chân bốn cẳng chạy
chỉ dùng trong thành ngữ khẩu ngữ "leg it" nghĩa là chạy thật nhanh, thường để trốn tránh.
When they saw the police, they legged it.
Khi thấy cảnh sát, họ đã ba chân bốn cẳng chạy mất.
chân dài
thường dùng để mô tả người (đặc biệt người mẫu) hoặc động vật có đôi chân dài.
The leggy model walked down the runway.
Người mẫu chân dài bước đi trên sàn diễn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của leg trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
leg (chân từ hông xuống) khác với foot (bàn chân); không dùng lẫn hai từ.
Cần tính từ leggy để mô tả đặc điểm "chân dài", không dùng trực tiếp danh từ leg.
