Họ từ lend
The Word Family of "lend"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ lend ở dạng động từ, danh từ (lender) và tính từ (lending) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | lend /lend/ | cho vay, cho mượn | |
| Danh từ | lender /ˈlendər/ | người/tổ chức cho vay | |
| Tính từ | lending /ˈlendɪŋ/ | thuộc về việc cho vay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho vay, cho mượn
động từ bất quy tắc (lend - lent - lent), thường đi với "lend sb sth" hoặc "lend sth to sb".
Can you lend me some money?
Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không?
người/tổ chức cho vay
chỉ chủ thể thực hiện việc cho vay, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
The bank is the biggest lender in the region.
Ngân hàng là tổ chức cho vay lớn nhất khu vực.
thuộc về việc cho vay
dùng trước danh từ để mô tả hoạt động hoặc chính sách liên quan đến cho vay.
The bank tightened its lending policy.
Ngân hàng đã siết chặt chính sách cho vay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
lend = cho mượn (người cho), borrow = mượn (người nhận); dễ nhầm lẫn hai chiều.
Cần danh từ chỉ chủ thể (lender), không dùng động từ nguyên mẫu.
