Họ từ letter
The Word Family of "letter"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ letter ở dạng danh từ (lá thư/chữ cái) và tính từ (lettered) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | letter /ˈletər/ | lá thư; chữ cái | |
| Tính từ | lettered /ˈletəd/ | có ghi chữ; có học thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lá thư; chữ cái
có hai nghĩa phổ biến: một văn bản gửi qua bưu điện (a letter), hoặc một ký tự trong bảng chữ cái (the letter A).
I received a letter from my grandmother.
Tôi nhận được một lá thư từ bà tôi.
có ghi chữ; có học thức
mô tả vật có in/khắc chữ cái lên trên, hoặc (nghĩa cổ) chỉ người có học vấn tốt.
The lettered signs pointed toward each exit.
Những tấm biển có ghi chữ chỉ hướng ra mỗi lối thoát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của letter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Letter (chữ cái) là danh từ đếm được, cần số nhiều (letters) khi nói về nhiều ký tự.
Sau to be để mô tả tính chất có ghi chữ → dùng tính từ (lettered), không dùng danh từ (letter) trực tiếp.
