Họ từ lift
The Word Family of "lift"
Một gốc từ, hai dạng: lift (danh từ - thang máy, sự chở đi nhờ xe) và lift (động từ - nâng, nhấc lên) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | lift /lɪft/ | thang máy (Anh-Anh); sự chở đi nhờ xe | |
| Động từ | lift /lɪft/ | nâng, nhấc lên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thang máy (Anh-Anh); sự chở đi nhờ xe
chỉ thang máy (Anh-Anh; elevator trong Anh-Mỹ), hoặc việc đi nhờ xe của ai đó (give sb a lift).
Can you give me a lift to the station?
Bạn có thể cho tôi đi nhờ xe đến ga không?
nâng, nhấc lên
dùng khi nâng một vật lên cao hơn vị trí ban đầu.
He lifted the box onto the shelf.
Anh ấy nhấc chiếc hộp lên kệ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lift trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi có tân ngữ trực tiếp ngay sau, thường không cần thêm 'up'.
'a lift' (Anh-Anh) đã mang nghĩa được chở đi nhờ xe, không cần thêm 'in the lift'.
