GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lift

The Word Family of "lift"

Một gốc từ, hai dạng: lift (danh từ - thang máy, sự chở đi nhờ xe) và lift (động từ - nâng, nhấc lên) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlift
Động từlift
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
lift
/lɪft/
thang máy (Anh-Anh); sự chở đi nhờ xe
Động từ
lift
/lɪft/
nâng, nhấc lên
2

Sơ đồ họ từ

lift
Danh từliftgốc
Động từliftgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlift/lɪft/

thang máy (Anh-Anh); sự chở đi nhờ xe

chỉ thang máy (Anh-Anh; elevator trong Anh-Mỹ), hoặc việc đi nhờ xe của ai đó (give sb a lift).

Can you give me a lift to the station?

Bạn có thể cho tôi đi nhờ xe đến ga không?

Động từlift/lɪft/

nâng, nhấc lên

dùng khi nâng một vật lên cao hơn vị trí ban đầu.

He lifted the box onto the shelf.

Anh ấy nhấc chiếc hộp lên kệ.

4

Cụm từ thường gặp

give sb a lift
chở ai đi nhờ
lift sth up
nhấc cái gì lên
take the lift
đi thang máy
lift a ban
dỡ bỏ lệnh cấm
lift weights
tập tạ
a lift in spirits
sự phấn chấn tinh thần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của lift trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I lifted up the box.→✓ I lifted the box.

Khi có tân ngữ trực tiếp ngay sau, thường không cần thêm 'up'.

✗ Can you give me a ride in the lift?→✓ Can you give me a lift?

'a lift' (Anh-Anh) đã mang nghĩa được chở đi nhờ xe, không cần thêm 'in the lift'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#lift#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS