Họ từ light
The Word Family of "light"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ light ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | light /laɪt/ | nhẹ; sáng (màu) | |
| Danh từ | light /laɪt/ | ánh sáng, đèn | |
| Động từ | light /laɪt/ | thắp sáng, châm lửa | |
| Trạng từ | lightly /ˈlaɪtli/ | nhẹ nhàng, sơ sài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhẹ; sáng (màu)
tả trọng lượng nhỏ hoặc màu sắc/ánh sáng nhạt, sáng; trái nghĩa với heavy/dark.
This bag is very light.
Chiếc túi này rất nhẹ.
ánh sáng, đèn
danh từ chỉ nguồn sáng hoặc hiện tượng ánh sáng tự nhiên.
Turn on the light, please.
Làm ơn bật đèn lên.
thắp sáng, châm lửa
dùng cho đèn, nến, lửa; dạng quá khứ phổ biến là 'lit'.
She lit a candle in the dark room.
Cô ấy thắp một ngọn nến trong căn phòng tối.
nhẹ nhàng, sơ sài
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với touch, sleep, season.
He tapped lightly on the door.
Anh ấy gõ nhẹ vào cửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của light trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'touched' → dùng trạng từ 'lightly', không dùng tính từ 'light'.
'Light' làm động từ nghĩa là 'thắp lên', không cần thêm 'on'; muốn nói bật đèn điện dùng 'turn on'.
