Họ từ line
The Word Family of "line"
Một gốc từ, ba dạng: line (danh từ - đường thẳng, hàng), line (động từ - xếp hàng, kẻ đường) và linear (tính từ - thuộc về đường thẳng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | line /laɪn/ | đường thẳng, đường kẻ; hàng người | |
| Động từ | line /laɪn/ | xếp thành hàng, kẻ đường; lót (vải) | |
| Tính từ | linear /ˈlɪniər/ | thuộc về đường thẳng, tuyến tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đường thẳng, đường kẻ; hàng người
chỉ một đường dài mỏng nối hai điểm; cũng dùng để chỉ hàng người xếp hàng chờ (BrE: queue).
Draw a straight line across the page.
Hãy kẻ một đường thẳng ngang qua trang giấy.
xếp thành hàng, kẻ đường; lót (vải)
dùng để nói về việc xếp người/vật thành hàng dọc theo một đường, hoặc lót bên trong một vật.
Trees line both sides of the street.
Cây cối xếp thành hàng dọc hai bên đường.
thuộc về đường thẳng, tuyến tính
mô tả sự vật có dạng đường thẳng hoặc phát triển theo một hướng liên tục, thường dùng trong toán học và khoa học.
The graph shows a linear relationship between the two variables.
Biểu đồ cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của line trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi yêu cầu ai đó xếp hàng, dùng động từ 'line up', không dùng 'make a line'.
'linear' và 'line' cùng gốc nhưng không kết hợp trực tiếp; dùng 'straight line' để chỉ đường thẳng.
