GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lock

The Word Family of "lock"

Một gốc từ, ba dạng. Lock là danh từ (ổ khóa), động từ (khóa lại) và tính từ locked (đã bị khóa) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từlock
Động từlock
Tính từlocked
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
lock
/lɒk/
ổ khóa
Động từ
lock
/lɒk/
khóa (lại)
Tính từ
locked
/lɒkt/
đã bị khóa
2

Sơ đồ họ từ

lock
Danh từlockgốc
Động từlockgốc
Tính từlocked+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từlock/lɒk/

ổ khóa

Đếm được (a lock / locks); thiết bị dùng để khóa cửa, hộp, v.v.

She changed the lock on the front door.

Cô ấy thay ổ khóa cửa trước.

Động từlock/lɒk/

khóa (lại)

'Lock sth (up)' = khóa cái gì đó lại để bảo vệ an toàn.

Don't forget to lock the door before you leave.

Đừng quên khóa cửa trước khi bạn rời đi.

Tính từlocked/lɒkt/

đã bị khóa

Mô tả trạng thái của một vật đã được khóa lại.

The door was locked, so we couldn't get in.

Cánh cửa đã bị khóa nên chúng tôi không thể vào.

4

Cụm từ thường gặp

lock the door
khóa cửa
under lock and key
được cất giữ cẩn thận, khóa kỹ
a locked room
một căn phòng bị khóa
pick a lock
cạy/mở trộm ổ khóa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của lock trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The door is lock.→✓ The door is locked.

Sau 'to be' cần dùng tính từ/quá khứ phân từ 'locked', không dùng nguyên mẫu 'lock'.

✗ I locked the door with a key of it.→✓ I locked the door with its key.

Dùng tính từ sở hữu 'its' thay vì cụm 'a key of it'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#lock#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS