Họ từ lock
The Word Family of "lock"
Một gốc từ, ba dạng. Lock là danh từ (ổ khóa), động từ (khóa lại) và tính từ locked (đã bị khóa) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | lock /lɒk/ | ổ khóa | |
| Động từ | lock /lɒk/ | khóa (lại) | |
| Tính từ | locked /lɒkt/ | đã bị khóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ổ khóa
Đếm được (a lock / locks); thiết bị dùng để khóa cửa, hộp, v.v.
She changed the lock on the front door.
Cô ấy thay ổ khóa cửa trước.
khóa (lại)
'Lock sth (up)' = khóa cái gì đó lại để bảo vệ an toàn.
Don't forget to lock the door before you leave.
Đừng quên khóa cửa trước khi bạn rời đi.
đã bị khóa
Mô tả trạng thái của một vật đã được khóa lại.
The door was locked, so we couldn't get in.
Cánh cửa đã bị khóa nên chúng tôi không thể vào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của lock trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to be' cần dùng tính từ/quá khứ phân từ 'locked', không dùng nguyên mẫu 'lock'.
Dùng tính từ sở hữu 'its' thay vì cụm 'a key of it'.
