Họ từ long
The Word Family of "long"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ long ở dạng tính từ, động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | long /lɒŋ/ | dài, lâu | |
| Danh từ | length /leŋθ/ | chiều dài, độ dài | |
| Động từ | lengthen /ˈleŋθən/ | kéo dài, làm dài ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dài, lâu
tả khoảng cách hoặc thời gian lớn; trái nghĩa với short.
It was a long journey.
Đó là một chuyến đi dài.
chiều dài, độ dài
danh từ chỉ số đo chiều dài hoặc khoảng thời gian.
The length of the room is five meters.
Chiều dài căn phòng là năm mét.
kéo dài, làm dài ra
dùng khi làm cho thứ gì đó dài hơn về không gian hoặc thời gian.
They lengthened the meeting by an hour.
Họ đã kéo dài cuộc họp thêm một tiếng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của long trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không dùng tính từ 'long' làm động từ — động từ đúng là 'lengthen'.
Hỏi số đo phải dùng danh từ 'length', không dùng tính từ 'long'.
