GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ lose

The Word Family of "lose"

Từ lose có ba dạng: lose (động từ: mất, thua), loss (danh từ: sự mất mát, thất bại) và lost (tính từ: bị mất, lạc đường).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từloss
Động từlose
Tính từlost
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
lose
/luːz/
mất, thua, thất bại
Danh từ
loss
/lɒs/
sự mất mát, thất bại, tổn thất
Tính từ
lost
/lɒst/
bị mất, lạc đường, không tìm được
2

Sơ đồ họ từ

lose
Động từlosegốc
Danh từlossgốc (biến thể chính tả)
Tính từlostgốc (quá khứ phân từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từlose/luːz/

mất, thua, thất bại

Động từ bất quy tắc: lose – lost – lost. Có nhiều nghĩa: mất đồ (lose your keys), thua trận (lose a game), mất cân (lose weight). Trái nghĩa là find (mất đồ) hoặc win (thua/thắng).

Our team lost the final match by two points.

Đội chúng tôi thua trận chung kết với hai điểm.

Danh từloss/lɒs/

sự mất mát, thất bại, tổn thất

Danh từ từ cùng gốc nhưng khác chính tả. Đếm được (a loss, losses) khi chỉ sự kiện cụ thể, không đếm được khi chỉ trạng thái. Hay dùng: at a loss (bối rối), job loss (mất việc).

The company reported heavy losses in the last quarter.

Công ty báo cáo thua lỗ nặng trong quý vừa rồi.

Tính từlost/lɒst/

bị mất, lạc đường, không tìm được

Dùng như tính từ trước danh từ (a lost dog) hoặc sau to be (I'm lost). Get lost là cụm thông dụng chỉ bị lạc. Cũng dùng nghĩa bóng: feel lost (cảm thấy bơ vơ).

We got lost trying to find the hotel in the dark.

Chúng tôi bị lạc khi cố tìm khách sạn trong bóng tối.

4

Cụm từ thường gặp

lose weight
giảm cân
lose track of sth
mất dấu, không theo dõi được
get lost
bị lạc đường
at a loss
bối rối, không biết phải làm gì
lose one's temper
mất bình tĩnh, nổi nóng
a great loss
một mất mát lớn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của lose trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I have loosed my passport.→✓ I have lost my passport.

Quá khứ phân từ của lose là lost, không phải loosed. Lưu ý loose là tính từ khác nghĩa (rộng, lỏng lẻo).

✗ Don't loose your ticket.→✓ Don't lose your ticket.

Lose /luːz/ (động từ: mất) và loose /luːs/ (tính từ: lỏng lẻo) là hai từ khác nhau, đây là lỗi chính tả rất phổ biến.

✗ We lost against the other team.→✓ We lost to the other team.

Khi thua một đội, dùng lose to (thua tay), không dùng lose against.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#lose#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS