Họ từ loud
The Word Family of "loud"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ loud ở dạng tính từ, trạng từ loudly và danh từ loudness — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | loud /laʊd/ | to, ồn ào | |
| Trạng từ | loudly /ˈlaʊdli/ | một cách to, lớn tiếng | |
| Danh từ | loudness /ˈlaʊdnəs/ | độ to, độ lớn của âm thanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
to, ồn ào
mô tả âm thanh có cường độ lớn; cũng dùng cho màu sắc/trang phục sặc sỡ, phô trương.
The music was too loud.
Nhạc quá to.
một cách to, lớn tiếng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc làm gì đó với âm lượng lớn.
She spoke loudly so everyone could hear.
Cô ấy nói lớn để mọi người đều nghe thấy.
độ to, độ lớn của âm thanh
không đếm được, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật/âm học hơn là văn nói hằng ngày.
You can adjust the loudness on the speaker.
Bạn có thể điều chỉnh độ to trên loa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của loud trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'speak' nên dùng trạng từ loudly ở văn viết trang trọng, dù 'loud' đôi khi được dùng thân mật trong văn nói.
Trước danh từ cần tính từ loud, không dùng danh từ loudness.
Bổ nghĩa cho động từ 'shouted' cần trạng từ loudly, không dùng danh từ.
