Họ từ luck
The Word Family of "luck"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ luck ở dạng danh từ, tính từ (lucky) và trạng từ (luckily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | luck /lʌk/ | may mắn, vận may | |
| Tính từ | lucky /ˈlʌki/ | may mắn | |
| Trạng từ | luckily /ˈlʌkɪli/ | may mắn thay, may là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
may mắn, vận may
chỉ những điều tốt hoặc xấu xảy ra một cách tình cờ, không do cố gắng; dùng trong cụm good luck (chúc may mắn).
Good luck with your exam!
Chúc bạn may mắn với kỳ thi!
may mắn
mô tả người gặp may hoặc sự việc mang lại kết quả tốt một cách tình cờ; trái nghĩa là unlucky.
I feel really lucky to have such good friends.
Tôi cảm thấy thật may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
may mắn thay, may là
thường đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu, cho biết điều may mắn xảy ra ngay sau đó.
Luckily, no one was hurt in the accident.
May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của luck trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ lucky, không dùng danh từ luck.
Bổ nghĩa cho cả câu ở đầu câu → cần trạng từ luckily, không dùng danh từ luck.
Sau động từ wish cần danh từ luck, không dùng tính từ lucky.
