Họ từ machine
The Word Family of "machine"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ machine ở dạng danh từ (máy móc), động từ (gia công bằng máy) và tính từ (thuộc về máy móc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | machine /məˈʃiːn/ | máy, máy móc | |
| Động từ | machine /məˈʃiːn/ | gia công bằng máy | |
| Tính từ | mechanical /məˈkænɪkl/ | thuộc về máy móc, cơ khí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máy, máy móc
danh từ đếm được, chỉ thiết bị cơ khí thực hiện công việc cụ thể. Số nhiều là machines.
This washing machine is very efficient.
Chiếc máy giặt này rất hiệu quả.
gia công bằng máy
dùng trong lĩnh vực sản xuất, nghĩa là cắt gọt hoặc tạo hình vật liệu bằng máy móc chính xác.
The metal parts are machined to precise measurements.
Các bộ phận kim loại được gia công bằng máy theo số đo chính xác.
thuộc về máy móc, cơ khí
dùng trước danh từ để mô tả điều gì liên quan đến máy móc hoặc hoạt động như máy móc.
There was a mechanical fault in the engine.
Có một lỗi cơ khí trong động cơ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của machine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ problem để mô tả tính chất cơ khí cần tính từ mechanical, không dùng danh từ machine.
Khi chỉ một máy cụ thể, dùng số ít machine với mạo từ a.
Ở thể bị động cần chia đúng dạng quá khứ phân từ: be machined.
