Họ từ magic
The Word Family of "magic"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ magic ở dạng danh từ, tính từ (magical) và trạng từ (magically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | magic /ˈmædʒɪk/ | phép thuật, ma thuật, ảo thuật | |
| Tính từ | magical /ˈmædʒɪkl/ | huyền diệu, kỳ diệu, mang tính phép thuật | |
| Trạng từ | magically /ˈmædʒɪkli/ | một cách kỳ diệu, như có phép màu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phép thuật, ma thuật, ảo thuật
chỉ sức mạnh siêu nhiên trong truyện cổ tích, hoặc màn trình diễn ảo thuật; danh từ không đếm được.
The children believed in magic.
Bọn trẻ tin vào phép thuật.
huyền diệu, kỳ diệu, mang tính phép thuật
mô tả điều gì đó tuyệt đẹp như phép màu hoặc liên quan đến ma thuật; thường đứng trước danh từ.
We had a magical evening by the sea.
Chúng tôi đã có một buổi tối kỳ diệu bên bờ biển.
một cách kỳ diệu, như có phép màu
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả điều gì xảy ra bất ngờ hoặc tuyệt vời như phép thuật.
The pain magically disappeared.
Cơn đau biến mất một cách kỳ diệu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của magic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mô tả tính chất kỳ diệu của một sự việc → dùng tính từ magical, magic thường đi với danh từ về phép thuật cụ thể (magic trick, magic word).
Bổ nghĩa cho động từ solved → cần trạng từ magically.
Trước danh từ power cần tính từ magical, không dùng trạng từ magically.
