GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ magic

The Word Family of "magic"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ magic ở dạng danh từ, tính từ (magical) và trạng từ (magically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmagic
Động từ–
Tính từmagical
Trạng từmagically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
magic
/ˈmædʒɪk/
phép thuật, ma thuật, ảo thuật
Tính từ
magical
/ˈmædʒɪkl/
huyền diệu, kỳ diệu, mang tính phép thuật
Trạng từ
magically
/ˈmædʒɪkli/
một cách kỳ diệu, như có phép màu
2

Sơ đồ họ từ

magic
Danh từmagicgốc
Tính từmagical+ -al
Trạng từmagically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmagic/ˈmædʒɪk/

phép thuật, ma thuật, ảo thuật

chỉ sức mạnh siêu nhiên trong truyện cổ tích, hoặc màn trình diễn ảo thuật; danh từ không đếm được.

The children believed in magic.

Bọn trẻ tin vào phép thuật.

Tính từmagical/ˈmædʒɪkl/

huyền diệu, kỳ diệu, mang tính phép thuật

mô tả điều gì đó tuyệt đẹp như phép màu hoặc liên quan đến ma thuật; thường đứng trước danh từ.

We had a magical evening by the sea.

Chúng tôi đã có một buổi tối kỳ diệu bên bờ biển.

Trạng từmagically/ˈmædʒɪkli/

một cách kỳ diệu, như có phép màu

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả điều gì xảy ra bất ngờ hoặc tuyệt vời như phép thuật.

The pain magically disappeared.

Cơn đau biến mất một cách kỳ diệu.

4

Cụm từ thường gặp

like magic
như có phép màu
a magic trick
một trò ảo thuật
black magic
ma thuật đen
a magical moment
một khoảnh khắc kỳ diệu
magically transform
biến đổi một cách kỳ diệu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của magic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It was a magic night.→✓ It was a magical night.

Khi mô tả tính chất kỳ diệu của một sự việc → dùng tính từ magical, magic thường đi với danh từ về phép thuật cụ thể (magic trick, magic word).

✗ The problem solved magic.→✓ The problem solved itself magically.

Bổ nghĩa cho động từ solved → cần trạng từ magically.

✗ She has a magically power.→✓ She has a magical power.

Trước danh từ power cần tính từ magical, không dùng trạng từ magically.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#magic#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS