GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ maintain

The Word Family of "maintain"

Gốc từ maintain có hai dạng cốt lõi: động từ maintain và danh từ maintenance, cùng diễn đạt ý nghĩa duy trì và bảo trì.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmaintenance
Động từmaintain
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
maintain
/meɪnˈteɪn/
duy trì, bảo trì, khẳng định
Danh từ
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
việc bảo trì, sự duy trì
2

Sơ đồ họ từ

maintain
Động từmaintaingốc
Danh từmaintenance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmaintain/meɪnˈteɪn/

duy trì, bảo trì, khẳng định

Có hai nghĩa chính: (1) giữ cho điều gì tiếp tục ở trạng thái tốt (maintain a system/relationship); (2) khẳng định điều gì là đúng (maintain that ...). Trang trọng hơn keep.

It is important to maintain a healthy lifestyle.

Điều quan trọng là phải duy trì lối sống lành mạnh.

Danh từmaintenance/ˈmeɪntənəns/

việc bảo trì, sự duy trì

Chỉ hành động hoặc quá trình giữ cho máy móc, tòa nhà hoặc tình trạng nào đó hoạt động tốt. Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.

Regular maintenance of the car prevents costly repairs.

Bảo trì xe thường xuyên giúp tránh những sửa chữa tốn kém.

4

Cụm từ thường gặp

maintain a standard / level
duy trì một tiêu chuẩn / mức độ
maintain that …
khẳng định rằng …
routine / regular maintenance
bảo trì thường xuyên / định kỳ
maintenance costs / work
chi phí / công việc bảo trì
maintain contact / relationships
duy trì liên lạc / các mối quan hệ
maintain law and order
duy trì luật pháp và trật tự
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của maintain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The maintainance of the building is expensive.→✓ The maintenance of the building is expensive.

Chính tả đúng là maintenance, không phải maintainance.

✗ We need to maintain to a high standard.→✓ We need to maintain a high standard.

Maintain là ngoại động từ, không thêm to trước tân ngữ.

✗ She maintained her innocence strongly.→✓ She strongly maintained her innocence.

Trạng từ thường đứng trước động từ chính, không đứng sau tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#maintain#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS