Họ từ maintain
The Word Family of "maintain"
Gốc từ maintain có hai dạng cốt lõi: động từ maintain và danh từ maintenance, cùng diễn đạt ý nghĩa duy trì và bảo trì.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | maintain /meɪnˈteɪn/ | duy trì, bảo trì, khẳng định | |
| Danh từ | maintenance /ˈmeɪntənəns/ | việc bảo trì, sự duy trì |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
duy trì, bảo trì, khẳng định
Có hai nghĩa chính: (1) giữ cho điều gì tiếp tục ở trạng thái tốt (maintain a system/relationship); (2) khẳng định điều gì là đúng (maintain that ...). Trang trọng hơn keep.
It is important to maintain a healthy lifestyle.
Điều quan trọng là phải duy trì lối sống lành mạnh.
việc bảo trì, sự duy trì
Chỉ hành động hoặc quá trình giữ cho máy móc, tòa nhà hoặc tình trạng nào đó hoạt động tốt. Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.
Regular maintenance of the car prevents costly repairs.
Bảo trì xe thường xuyên giúp tránh những sửa chữa tốn kém.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của maintain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chính tả đúng là maintenance, không phải maintainance.
Maintain là ngoại động từ, không thêm to trước tân ngữ.
Trạng từ thường đứng trước động từ chính, không đứng sau tân ngữ.
