Họ từ map
The Word Family of "map"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ map ở dạng danh từ (bản đồ) và động từ (vẽ bản đồ, lập kế hoạch chi tiết) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | map /mæp/ | bản đồ | |
| Động từ | map out /mæp aʊt/ | lập kế hoạch chi tiết, vạch ra | |
| Tính từ | mapped /mæpt/ | đã được lập bản đồ, đã được vạch rõ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bản đồ
danh từ đếm được, chỉ hình vẽ biểu diễn khu vực địa lý. Số nhiều là maps.
Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
lập kế hoạch chi tiết, vạch ra
cụm động từ map out nghĩa là lên kế hoạch tỉ mỉ cho việc gì đó, giống như vẽ ra một lộ trình rõ ràng.
She mapped out her career plan carefully.
Cô ấy đã lập kế hoạch sự nghiệp một cách cẩn thận.
đã được lập bản đồ, đã được vạch rõ
dùng để mô tả khu vực hoặc kế hoạch đã được ghi lại rõ ràng, chi tiết.
This is a well-mapped hiking trail.
Đây là một cung đường leo núi được lập bản đồ kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của map trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ đầy đủ là map out, không được bỏ giới từ out khi nói về lập kế hoạch.
Khi chỉ một bản đồ cụ thể, dùng số ít map với mạo từ the.
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ mapped (well-mapped), không dùng danh từ map.
