Họ từ market
The Word Family of "market"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ market ở dạng danh từ (chợ/thị trường), động từ (tiếp thị) và danh từ marketing — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | market /ˈmɑːkɪt/ | chợ; thị trường | |
| Động từ | market /ˈmɑːkɪt/ | tiếp thị, quảng bá | |
| Danh từ | marketing /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | hoạt động tiếp thị, marketing |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chợ; thị trường
vừa chỉ nơi mua bán cụ thể (a food market) vừa chỉ khái niệm kinh tế (the property market).
She buys vegetables at the market every morning.
Cô ấy mua rau ở chợ mỗi sáng.
tiếp thị, quảng bá
ngoại động từ, chỉ hoạt động quảng bá và bán sản phẩm/dịch vụ.
The company markets its products worldwide.
Công ty tiếp thị sản phẩm của mình trên toàn thế giới.
hoạt động tiếp thị, marketing
không đếm được, chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận phụ trách quảng bá sản phẩm.
She works in the marketing department.
Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của market trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về ngành nghề dùng danh từ marketing, không dùng market.
'Market research' là cụm danh từ, cần thêm động từ 'do'.
Cụm cố định 'on the market' nghĩa là đang được rao bán, không dùng giới từ 'in'.
