GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ marry

The Word Family of "marry"

Một gốc từ, ba dạng: marry (động từ), marriage (danh từ) và married (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmarriage
Động từmarry
Tính từmarried
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
marry
/ˈmæri/
kết hôn, cưới
Danh từ
marriage
/ˈmærɪdʒ/
hôn nhân, cuộc hôn nhân
Tính từ
married
/ˈmærid/
đã kết hôn, đã có gia đình
2

Sơ đồ họ từ

marry
Động từmarrygốc
Danh từmarriage+ -iage
Tính từmarried+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmarry/ˈmæri/

kết hôn, cưới

không cần giới từ with: marry sb (không phải marry with sb).

She married her childhood friend.

Cô ấy đã kết hôn với người bạn thời thơ ấu.

Danh từmarriage/ˈmærɪdʒ/

hôn nhân, cuộc hôn nhân

không đếm được khi nói về khái niệm hôn nhân, đếm được khi nói về một cuộc hôn nhân cụ thể (a happy marriage).

They have a long and happy marriage.

Họ có một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc.

Tính từmarried/ˈmærid/

đã kết hôn, đã có gia đình

thường đi với married to sb, không dùng married with sb.

She has been married to him for ten years.

Cô ấy đã kết hôn với anh ấy được mười năm.

4

Cụm từ thường gặp

marry sb
kết hôn với ai đó
get married
kết hôn, làm đám cưới
be married to sb
đã kết hôn với ai đó
a happy marriage
một cuộc hôn nhân hạnh phúc
propose marriage
cầu hôn
marriage certificate
giấy chứng nhận kết hôn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của marry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He married with her last year.→✓ He married her last year.

Động từ marry không cần giới từ with, dùng trực tiếp marry sb.

✗ She is marry to a doctor.→✓ She is married to a doctor.

Sau to be cần tính từ/quá khứ phân từ (married), không dùng động từ nguyên mẫu (marry).

✗ They have a good marry.→✓ They have a good marriage.

Cần danh từ (marriage), không dùng động từ (marry).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#marry#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS