Họ từ master
The Word Family of "master"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ master ở dạng danh từ, động từ, tính từ (masterful) và trạng từ (masterfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | master /ˈmɑːstər/ | bậc thầy, ông chủ, thạc sĩ | |
| Động từ | master /ˈmɑːstər/ | làm chủ, thành thạo | |
| Tính từ | masterful /ˈmɑːstəfl/ | tài giỏi, điêu luyện | |
| Trạng từ | masterfully /ˈmɑːstəfli/ | một cách điêu luyện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bậc thầy, ông chủ, thạc sĩ
chỉ người giỏi vượt trội trong một lĩnh vực, hoặc dùng trong "Master's degree" (bằng thạc sĩ).
She is a master of persuasion.
Cô ấy là bậc thầy về thuyết phục.
làm chủ, thành thạo
cần tân ngữ, thường dùng cho việc học một kỹ năng hoặc ngôn ngữ đến mức thành thạo.
It took years to master the piano.
Phải mất nhiều năm mới có thể chơi piano thành thạo.
tài giỏi, điêu luyện
mô tả kỹ năng hoặc phong cách điều khiển tự tin, thành thạo.
He gave a masterful performance.
Anh ấy đã có một màn trình diễn điêu luyện.
một cách điêu luyện
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện việc gì tài tình, tự tin.
She handled the crisis masterfully.
Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách tài tình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của master trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
master là danh từ/động từ, không dùng như tính từ sau "very"; dùng động từ master hoặc tính từ skilled.
Bổ nghĩa cho động từ performed cần trạng từ (masterfully), không dùng tính từ.
