GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ match

The Word Family of "match"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ match ở dạng danh từ (trận đấu, que diêm), động từ (phù hợp, đối chọi) và tính từ (phù hợp, tương xứng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmatch
Động từmatch
Tính từmatching
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
match
/mætʃ/
trận đấu; que diêm; sự phù hợp
Động từ
match
/mætʃ/
phù hợp, tương xứng, khớp với
Tính từ
matching
/ˈmætʃɪŋ/
phù hợp, tương xứng, đồng bộ
2

Sơ đồ họ từ

match
Danh từmatchgốc
Động từmatchgốc (chuyển loại)
Tính từmatching+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmatch/mætʃ/

trận đấu; que diêm; sự phù hợp

danh từ đếm được, có ba nghĩa phổ biến: một trận thi đấu thể thao, một que diêm để đốt lửa, hoặc sự tương xứng giữa hai thứ.

They watched the football match on TV.

Họ xem trận bóng đá trên tivi.

Động từmatch/mætʃ/

phù hợp, tương xứng, khớp với

dùng khi nói hai thứ đi cùng nhau ăn ý, hoặc so sánh xem có giống/khớp với nhau không.

The curtains match the sofa perfectly.

Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo.

Tính từmatching/ˈmætʃɪŋ/

phù hợp, tương xứng, đồng bộ

đứng trước danh từ để mô tả các vật cùng bộ, cùng màu sắc hoặc kiểu dáng ăn khớp với nhau.

She wore a matching hat and scarf.

Cô ấy đội mũ và quàng khăn đồng bộ với nhau.

4

Cụm từ thường gặp

win a match
thắng một trận đấu
strike a match
quẹt que diêm
match the description
khớp với mô tả
a matching set
một bộ đồng bộ
a perfect match
một sự phù hợp hoàn hảo
an away match
trận đấu sân khách
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của match trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This color don't match with that one.→✓ This color doesn't match that one.

Match không cần giới từ with sau nó, và cần chia đúng ngôi thứ ba: doesn't match.

✗ She wore a match hat and scarf.→✓ She wore a matching hat and scarf.

Trước danh từ để mô tả sự đồng bộ cần tính từ matching, không dùng danh từ match.

✗ They watched a football matches.→✓ They watched a football match.

Khi chỉ một trận đấu cụ thể, dùng số ít match với mạo từ a.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#match#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS