Họ từ match
The Word Family of "match"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ match ở dạng danh từ (trận đấu, que diêm), động từ (phù hợp, đối chọi) và tính từ (phù hợp, tương xứng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | match /mætʃ/ | trận đấu; que diêm; sự phù hợp | |
| Động từ | match /mætʃ/ | phù hợp, tương xứng, khớp với | |
| Tính từ | matching /ˈmætʃɪŋ/ | phù hợp, tương xứng, đồng bộ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trận đấu; que diêm; sự phù hợp
danh từ đếm được, có ba nghĩa phổ biến: một trận thi đấu thể thao, một que diêm để đốt lửa, hoặc sự tương xứng giữa hai thứ.
They watched the football match on TV.
Họ xem trận bóng đá trên tivi.
phù hợp, tương xứng, khớp với
dùng khi nói hai thứ đi cùng nhau ăn ý, hoặc so sánh xem có giống/khớp với nhau không.
The curtains match the sofa perfectly.
Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo.
phù hợp, tương xứng, đồng bộ
đứng trước danh từ để mô tả các vật cùng bộ, cùng màu sắc hoặc kiểu dáng ăn khớp với nhau.
She wore a matching hat and scarf.
Cô ấy đội mũ và quàng khăn đồng bộ với nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của match trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Match không cần giới từ with sau nó, và cần chia đúng ngôi thứ ba: doesn't match.
Trước danh từ để mô tả sự đồng bộ cần tính từ matching, không dùng danh từ match.
Khi chỉ một trận đấu cụ thể, dùng số ít match với mạo từ a.
