Họ từ mediate
The Word Family of "mediate"
Gốc từ mediate có ba dạng chính: động từ mediate, danh từ mediation và danh từ chỉ người mediator. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt vai trò trung gian, hòa giải trong văn phong pháp lý và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | mediate /ˈmiːdieɪt/ | làm trung gian, hòa giải; truyền đạt gián tiếp | |
| Danh từ | mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ | sự hòa giải, vai trò trung gian | |
| Danh từ | mediator /ˈmiːdieɪtə/ | người trung gian, người hòa giải |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm trung gian, hòa giải; truyền đạt gián tiếp
Có hai nghĩa: (1) làm trung gian giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận; (2) truyền đạt hoặc ảnh hưởng gián tiếp qua một môi trường trung gian.
A neutral third party was brought in to mediate between the two companies.
Một bên thứ ba trung lập được mời vào để hòa giải giữa hai công ty.
sự hòa giải, vai trò trung gian
Danh từ không đếm được (hoặc đếm được khi chỉ một phiên hòa giải cụ thể). Dùng phổ biến trong pháp lý, ngoại giao và quản lý xung đột.
Both sides agreed to enter into mediation to resolve the dispute.
Cả hai phía đồng ý tham gia hòa giải để giải quyết tranh chấp.
người trung gian, người hòa giải
Chỉ người đóng vai trò trung gian, giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận mà không thiên vị bên nào.
The UN appointed a mediator to facilitate peace talks.
Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một người trung gian để thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mediate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mediate thường đi với dispute, conflict hoặc between parties, không phải problem chung chung.
Cần giới từ between trước các bên, và trạng từ fairly thay vì tính từ fair.
Mediation là danh từ không đếm được, dùng động từ số ít is.
