Họ từ medicine
The Word Family of "medicine"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ medicine ở dạng danh từ, động từ (medicate), tính từ (medical) và trạng từ (medically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | medicine /ˈmedsn/ | y học; thuốc | |
| Động từ | medicate /ˈmedɪkeɪt/ | dùng thuốc điều trị | |
| Tính từ | medical /ˈmedɪkl/ | thuộc về y học, y tế | |
| Trạng từ | medically /ˈmedɪkli/ | về mặt y học, y tế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
y học; thuốc
không đếm được khi chỉ ngành y học (study medicine); đếm được/không đếm được khi chỉ thuốc uống (take medicine).
She is studying medicine at university.
Cô ấy đang học y khoa ở trường đại học.
dùng thuốc điều trị
diễn tả việc cho ai đó (hoặc bản thân) uống thuốc để điều trị bệnh; thường ở dạng bị động (be medicated).
He is currently medicated for anxiety.
Anh ấy hiện đang dùng thuốc để điều trị chứng lo âu.
thuộc về y học, y tế
mô tả các vấn đề, thiết bị, dịch vụ liên quan đến chăm sóc sức khỏe (medical care, medical staff).
He needs urgent medical attention.
Anh ấy cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.
về mặt y học, y tế
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ khía cạnh liên quan đến y học của một sự việc.
The treatment is medically approved.
Phương pháp điều trị này được chấp thuận về mặt y học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của medicine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'in' chỉ ngành nghề cần danh từ → dùng medicine, không dùng tính từ medical.
Trước danh từ 'problem' để mô tả tính chất → dùng tính từ medical, không dùng danh từ medicine.
Bổ nghĩa cho tính từ approved → dùng trạng từ medically, không dùng tính từ medical.
