GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ melt

The Word Family of "melt"

Melt làm động từ (tan chảy), danh từ ghép meltdown (khủng hoảng) và tính từ cổ molten (nóng chảy) — bài viết giải thích cả ba dạng kèm ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmeltdown
Động từmelt
Tính từmolten
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
melt
/melt/
tan chảy, làm chảy
Danh từ
meltdown
/ˈmeltdaʊn/
sự sụp đổ, khủng hoảng; sự cố tan chảy hạt nhân
Tính từ
molten
/ˈməʊltən/
nóng chảy (kim loại, đá)
2

Sơ đồ họ từ

melt
Động từmeltgốc
Danh từmeltdown+ -down
Tính từmoltenbiến thể cổ của melt
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmelt/melt/

tan chảy, làm chảy

hành động chuyển từ rắn sang lỏng do nhiệt; cũng dùng nghĩa bóng (melt sb's heart).

The ice began to melt in the sun.

Đá bắt đầu tan chảy dưới nắng.

Danh từmeltdown/ˈmeltdaʊn/

sự sụp đổ, khủng hoảng; sự cố tan chảy hạt nhân

danh từ ghép, thường dùng nghĩa bóng chỉ sự sụp đổ nghiêm trọng (a market meltdown) hoặc sự cố hạt nhân.

The company suffered a financial meltdown.

Công ty đã trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính.

Tính từmolten/ˈməʊltən/

nóng chảy (kim loại, đá)

tính từ cổ mô tả kim loại hoặc đá đã bị nung chảy thành chất lỏng, thường dùng cho lava, kim loại.

Molten lava flowed down the volcano.

Dung nham nóng chảy chảy xuống từ núi lửa.

4

Cụm từ thường gặp

melt in your mouth
tan chảy trong miệng
a meltdown
một cuộc khủng hoảng
molten lava
dung nham nóng chảy
melt away
tan biến dần
melt sb's heart
làm mềm lòng ai
a nervous meltdown
một cơn suy sụp tinh thần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của melt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The metal is very melt.→✓ The metal is molten.

dùng tính từ molten, không dùng động từ melt.

✗ It was a big melt in the market.→✓ It was a big meltdown in the market.

cần dùng danh từ meltdown.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#melt#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS