Họ từ melt
The Word Family of "melt"
Melt làm động từ (tan chảy), danh từ ghép meltdown (khủng hoảng) và tính từ cổ molten (nóng chảy) — bài viết giải thích cả ba dạng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | melt /melt/ | tan chảy, làm chảy | |
| Danh từ | meltdown /ˈmeltdaʊn/ | sự sụp đổ, khủng hoảng; sự cố tan chảy hạt nhân | |
| Tính từ | molten /ˈməʊltən/ | nóng chảy (kim loại, đá) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tan chảy, làm chảy
hành động chuyển từ rắn sang lỏng do nhiệt; cũng dùng nghĩa bóng (melt sb's heart).
The ice began to melt in the sun.
Đá bắt đầu tan chảy dưới nắng.
sự sụp đổ, khủng hoảng; sự cố tan chảy hạt nhân
danh từ ghép, thường dùng nghĩa bóng chỉ sự sụp đổ nghiêm trọng (a market meltdown) hoặc sự cố hạt nhân.
The company suffered a financial meltdown.
Công ty đã trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính.
nóng chảy (kim loại, đá)
tính từ cổ mô tả kim loại hoặc đá đã bị nung chảy thành chất lỏng, thường dùng cho lava, kim loại.
Molten lava flowed down the volcano.
Dung nham nóng chảy chảy xuống từ núi lửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của melt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dùng tính từ molten, không dùng động từ melt.
cần dùng danh từ meltdown.
