Họ từ metal
The Word Family of "metal"
Họ từ metal gồm ba dạng: metal (danh từ), metallic (tính từ) và metallically (trạng từ), liên quan đến kim loại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | metal /ˈmetl/ | kim loại | |
| Tính từ | metallic /məˈtælɪk/ | có tính kim loại, ánh kim | |
| Trạng từ | metallically /məˈtælɪkli/ | theo cách kim loại, có âm/vẻ như kim loại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kim loại
đếm được khi nói về loại kim loại cụ thể (a precious metal); không đếm được khi nói chung.
Gold is a precious metal.
Vàng là một kim loại quý.
có tính kim loại, ánh kim
mô tả màu sắc, âm thanh hoặc bề mặt giống kim loại.
The car has a metallic blue finish.
Chiếc xe có lớp sơn màu xanh ánh kim.
theo cách kim loại, có âm/vẻ như kim loại
ít dùng, thường mô tả âm thanh nghe như va chạm kim loại.
The gate creaked metallically.
Cánh cổng kêu cót két như tiếng kim loại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của metal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau look cần tính từ metallic, không dùng trực tiếp danh từ metal.
Cấu trúc đúng là made of + chất liệu, không dùng "made by" cho chất liệu.
