Họ từ meticulous
The Word Family of "meticulous"
Gốc từ meticulous có ba dạng chính: tính từ meticulous, trạng từ meticulously và danh từ meticulousness, đều diễn đạt sự tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | meticulous /məˈtɪkjʊləs/ | tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ | |
| Trạng từ | meticulously /məˈtɪkjʊləsli/ | một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết | |
| Danh từ | meticulousness /məˈtɪkjʊləsnəs/ | tính tỉ mỉ, sự cẩn thận từng chi tiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ
Mang sắc thái tích cực, chỉ người hoặc công việc được thực hiện với sự chú ý cao độ đến chi tiết. Thường đi với attention, planning, research.
She is meticulous in her research, checking every source twice.
Cô ấy rất tỉ mỉ trong nghiên cứu, kiểm tra từng nguồn tài liệu hai lần.
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết hành động được thực hiện với sự cẩn thận tuyệt đối.
The surgeon meticulously cleaned the wound before stitching.
Bác sĩ phẫu thuật đã tỉ mỉ làm sạch vết thương trước khi khâu lại.
tính tỉ mỉ, sự cẩn thận từng chi tiết
Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của sự tỉ mỉ; ít phổ biến hơn meticulousness so với dùng tính từ.
His meticulousness is what sets him apart as a craftsman.
Sự tỉ mỉ của anh ấy chính là điều tạo nên sự khác biệt như một nghệ nhân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của meticulous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ did → cần trạng từ meticulously, không dùng danh từ.
Meticulosity không phải từ chuẩn trong tiếng Anh; dùng meticulousness.
