GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mind

The Word Family of "mind"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ mind ở dạng danh từ, động từ, tính từ (mindful) và trạng từ (mindfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmind
Động từmind
Tính từmindful
Trạng từmindfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mind
/maɪnd/
tâm trí, trí óc
Động từ
mind
/maɪnd/
để ý, phiền lòng; trông coi
Tính từ
mindful
/ˈmaɪndfl/
chú tâm, ý thức, tỉnh thức
Trạng từ
mindfully
/ˈmaɪndfəli/
một cách chú tâm, tỉnh thức
2

Sơ đồ họ từ

mind
Danh từmindgốc
Động từmindgốc
Tính từmindful+ -ful
Trạng từmindfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmind/maɪnd/

tâm trí, trí óc

chỉ khả năng suy nghĩ, ghi nhớ của con người; thường dùng trong các cụm change your mind, keep sth in mind.

She has a very sharp mind.

Cô ấy có một trí óc rất sắc bén.

Động từmind/maɪnd/

để ý, phiền lòng; trông coi

dùng trong câu hỏi lịch sự (Do you mind if...?) để hỏi ý kiến, hoặc nghĩa trông coi (mind the children).

Would you mind closing the door?

Bạn có phiền đóng cửa lại giúp tôi không?

Tính từmindful/ˈmaɪndfl/

chú tâm, ý thức, tỉnh thức

mô tả trạng thái quan tâm, để ý đến điều gì đó; thường đi với mindful of sth.

We should be mindful of other people's feelings.

Chúng ta nên chú ý đến cảm xúc của người khác.

Trạng từmindfully/ˈmaɪndfəli/

một cách chú tâm, tỉnh thức

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với sự chú tâm, ý thức cao.

Try to eat mindfully, without distractions.

Hãy cố gắng ăn uống một cách chú tâm, không bị phân tâm.

4

Cụm từ thường gặp

change your mind
đổi ý
keep sth in mind
ghi nhớ điều gì
Do you mind if...?
Bạn có phiền nếu...?
mindful of sth
chú ý/ý thức về điều gì
practice mindfully
luyện tập một cách chú tâm
make up your mind
quyết định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mind trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Would you mindful closing the window?→✓ Would you mind closing the window?

Cần một động từ sau would you → dùng mind, không dùng tính từ mindful.

✗ Be more mind of your words.→✓ Be more mindful of your words.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ mindful, không dùng danh từ mind.

✗ She listened mind to the lesson.→✓ She listened mindfully to the lesson.

Bổ nghĩa cho động từ listened → dùng trạng từ mindfully, không dùng danh từ mind.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mind#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS