GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ miss

The Word Family of "miss"

Từ gốc miss có ba dạng thông dụng: động từ miss, danh từ miss và tính từ missing, cùng diễn đạt ý nghĩa bỏ lỡ, nhớ nhung và vắng mặt.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmiss
Động từmiss
Tính từmissing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
miss
/mɪs/
bỏ lỡ; nhớ nhung; không trúng
Danh từ
miss
/mɪs/
cú trật, lần bỏ lỡ
Tính từ
missing
/ˈmɪsɪŋ/
bị mất, vắng mặt, không có mặt
2

Sơ đồ họ từ

miss
Động từmissgốc
Danh từmissgốc
Tính từmissing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từmiss/mɪs/

bỏ lỡ; nhớ nhung; không trúng

Ba nghĩa chính: (1) bỏ lỡ cơ hội/phương tiện (miss the bus); (2) nhớ ai/gì đó (miss someone); (3) không trúng đích (miss the target). Theo sau bằng V-ing, không dùng to V: miss doing.

I really miss my family when I'm travelling abroad.

Tôi thực sự nhớ gia đình khi đi du lịch ở nước ngoài.

Danh từmiss/mɪs/

cú trật, lần bỏ lỡ

Ít phổ biến hơn; thường dùng trong cụm a near miss (suýt xảy ra tai nạn) hoặc give sth a miss (quyết định bỏ qua điều gì). Khác với Miss (danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn).

The two cars had a near miss at the junction.

Hai chiếc xe suýt va chạm nhau tại ngã tư.

Tính từmissing/ˈmɪsɪŋ/

bị mất, vắng mặt, không có mặt

Đứng trước danh từ hoặc sau to be: a missing person (người mất tích), the file is missing (tệp bị mất). Không dùng missed theo nghĩa này.

Police are searching for a missing child in the area.

Cảnh sát đang tìm kiếm một đứa trẻ mất tích trong khu vực.

4

Cụm từ thường gặp

miss the bus / train
lỡ xe buýt / tàu
miss an opportunity
bỏ lỡ cơ hội
miss someone
nhớ ai đó
a missing person
người mất tích
a near miss
tình huống suýt xảy ra tai nạn
give sth a miss
quyết định bỏ qua điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của miss trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I miss to see my friends.→✓ I miss seeing my friends.

Sau miss dùng V-ing, không dùng to + V.

✗ The key is missed.→✓ The key is missing.

Khi muốn nói thứ gì không thấy đâu, dùng tính từ missing, không dùng missed.

✗ Don't miss to bring your ID.→✓ Don't forget to bring your ID.

Khi nhắc nhở ai đừng quên làm gì, dùng forget to do, không dùng miss to do.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#miss#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS