Họ từ misuse
The Word Family of "misuse"
"Misuse" là ví dụ kinh điển về sự thay đổi trọng âm/phát âm giữa danh từ và động từ: misuse (danh từ, /s/ cuối) và misuse (động từ, /z/ cuối), cùng với tính từ misused.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | misuse /mɪsˈjuːs/ | sự lạm dụng, sự sử dụng sai | |
| Động từ | misuse /mɪsˈjuːz/ | lạm dụng, sử dụng sai mục đích | |
| Tính từ | misused /mɪsˈjuːzd/ | bị sử dụng sai, bị lạm dụng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lạm dụng, sự sử dụng sai
lưu ý: âm cuối là /s/ khi là danh từ, khác với động từ (đọc là /z/) — đây là điểm ngữ âm quan trọng cần phân biệt.
The misuse of public funds was widely criticized.
Việc lạm dụng công quỹ đã bị chỉ trích rộng rãi.
lạm dụng, sử dụng sai mục đích
âm cuối đọc là /z/ khi là động từ; dùng khi sử dụng cái gì đó không đúng mục đích hoặc trái phép.
He was accused of misusing company funds.
Anh ta bị cáo buộc sử dụng sai mục đích quỹ công ty.
bị sử dụng sai, bị lạm dụng
mô tả trạng thái của vật hoặc quyền lực đã bị sử dụng không đúng cách.
Power that is misused can harm many people.
Quyền lực bị lạm dụng có thể gây hại cho nhiều người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của misuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi là động từ, âm cuối phải đọc là /z/, không đọc /s/ như danh từ — lỗi phát âm phổ biến.
Khi là danh từ, âm cuối đọc là /s/, không đọc /z/ như động từ.
Trước danh từ laptop cần tính từ (misused), không dùng danh từ (misuse).
