Họ từ mix
The Word Family of "mix"
Một gốc từ, ba dạng: mix làm động từ (trộn), danh từ mixture (hỗn hợp) và tính từ mixed (lẫn lộn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | mix /mɪks/ | trộn, pha trộn | |
| Danh từ | mixture /ˈmɪkstʃər/ | hỗn hợp | |
| Tính từ | mixed /mɪkst/ | hỗn hợp, lẫn lộn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trộn, pha trộn
hành động kết hợp hai hay nhiều thứ với nhau thành một khối thống nhất.
Mix the flour with the sugar.
Trộn bột mì với đường.
hỗn hợp
chỉ kết quả của việc trộn lẫn nhiều thành phần khác nhau.
The cake mixture needs more eggs.
Hỗn hợp làm bánh cần thêm trứng.
hỗn hợp, lẫn lộn
mô tả thứ gồm nhiều loại khác nhau, hoặc cảm xúc lẫn lộn (mixed feelings).
I have mixed feelings about the decision.
Tôi có cảm xúc lẫn lộn về quyết định này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mix trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng tính từ mixed trước danh từ.
mixture trang trọng hơn khi nói hỗn hợp nói chung; mix (n) thường dùng thân mật (cake mix).
