GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ money

The Word Family of "money"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ money ở dạng danh từ (tiền) và tính từ (moneyed - giàu có, nhiều tiền) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmoney
Động từ–
Tính từmoneyed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
money
/ˈmʌni/
tiền
Tính từ
moneyed
/ˈmʌnid/
giàu có, lắm tiền
Tính từ
monetary
/ˈmʌnɪtri/
thuộc về tiền tệ
2

Sơ đồ họ từ

money
Danh từmoneygốc
Tính từmoneyed+ -ed
Tính từmonetarygốc biến âm + -ary
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmoney/ˈmʌni/

tiền

danh từ không đếm được, luôn đi với động từ số ít; không có dạng số nhiều moneys trong văn nói hằng ngày.

I don't have enough money to buy this.

Tôi không có đủ tiền để mua cái này.

Tính từmoneyed/ˈmʌnid/

giàu có, lắm tiền

từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, mô tả người hoặc tầng lớp có nhiều tiền.

The area is popular with moneyed tourists.

Khu vực này thu hút nhiều du khách giàu có.

Tính từmonetary/ˈmʌnɪtri/

thuộc về tiền tệ

dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh tế, chỉ những gì liên quan đến tiền tệ, tài chính.

The government adjusted its monetary policy.

Chính phủ đã điều chỉnh chính sách tiền tệ.

4

Cụm từ thường gặp

save money
tiết kiệm tiền
monetary policy
chính sách tiền tệ
a moneyed family
một gia đình giàu có
spend money on sth
chi tiền cho việc gì
make money
kiếm tiền
monetary value
giá trị tiền tệ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của money trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I have many moneys.→✓ I have a lot of money.

Money là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều moneys, dùng a lot of/much money.

✗ This is a money issue related to currency policy.→✓ This is a monetary issue related to currency policy.

Trong ngữ cảnh trang trọng về chính sách, dùng tính từ monetary thay vì danh từ money.

✗ She is very money.→✓ She is very moneyed.

Sau to be để mô tả người giàu có cần tính từ moneyed, không dùng danh từ money.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#money#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS