Họ từ mother
The Word Family of "mother"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mother ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mother /ˈmʌðə(r)/ | người mẹ | |
| Động từ | mother /ˈmʌðə(r)/ | chăm sóc, bao bọc như mẹ | |
| Tính từ | motherly /ˈmʌðəli/ | hiền hậu, ân cần như mẹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người mẹ
chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; cũng dùng trong danh từ ghép như mother tongue (tiếng mẹ đẻ).
My mother works as a nurse.
Mẹ tôi làm y tá.
chăm sóc, bao bọc như mẹ
dùng khi ai đó chăm sóc người khác quá mức, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực là nuông chiều thái quá.
She tends to mother her younger brother.
Cô ấy có xu hướng chăm bẵm em trai như một người mẹ.
hiền hậu, ân cần như mẹ
mô tả tình cảm, thái độ dịu dàng, che chở giống người mẹ dành cho người khác.
The teacher gave the child a motherly hug.
Cô giáo ôm đứa trẻ một cách ân cần như mẹ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mother trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cần tính từ (motherly), không dùng danh từ (mother).
"Mother" (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ "to" theo sau.
"Mother tongue" nghĩa là tiếng mẹ đẻ, không dùng để nói về trình độ một ngôn ngữ khác.
