GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ mother

The Word Family of "mother"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mother ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từmother
Động từmother
Tính từmotherly
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
mother
/ˈmʌðə(r)/
người mẹ
Động từ
mother
/ˈmʌðə(r)/
chăm sóc, bao bọc như mẹ
Tính từ
motherly
/ˈmʌðəli/
hiền hậu, ân cần như mẹ
2

Sơ đồ họ từ

mother
Danh từmothergốc
Động từmothergốc (chuyển loại)
Tính từmotherly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từmother/ˈmʌðə(r)/

người mẹ

chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; cũng dùng trong danh từ ghép như mother tongue (tiếng mẹ đẻ).

My mother works as a nurse.

Mẹ tôi làm y tá.

Động từmother/ˈmʌðə(r)/

chăm sóc, bao bọc như mẹ

dùng khi ai đó chăm sóc người khác quá mức, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực là nuông chiều thái quá.

She tends to mother her younger brother.

Cô ấy có xu hướng chăm bẵm em trai như một người mẹ.

Tính từmotherly/ˈmʌðəli/

hiền hậu, ân cần như mẹ

mô tả tình cảm, thái độ dịu dàng, che chở giống người mẹ dành cho người khác.

The teacher gave the child a motherly hug.

Cô giáo ôm đứa trẻ một cách ân cần như mẹ.

4

Cụm từ thường gặp

a single mother
bà mẹ đơn thân
mother tongue
tiếng mẹ đẻ
become a mother
trở thành người mẹ
mother sb too much
chăm bẵm ai đó thái quá
a motherly figure
một hình mẫu người mẹ hiền hậu
Mother's Day
Ngày của Mẹ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của mother trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is very mother.→✓ She is very motherly.

Mô tả tính chất cần tính từ (motherly), không dùng danh từ (mother).

✗ He mothers to his sister.→✓ He mothers his sister.

"Mother" (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ "to" theo sau.

✗ My mother tongue is very good.→✓ My English is very good.

"Mother tongue" nghĩa là tiếng mẹ đẻ, không dùng để nói về trình độ một ngôn ngữ khác.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#mother#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS