Họ từ mouth
The Word Family of "mouth"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ mouth ở dạng danh từ, động từ và tính từ (mouthy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | mouth /maʊθ/ | miệng | |
| Động từ | mouth /maʊð/ | mấp máy môi (nói không thành tiếng) | |
| Tính từ | mouthy /ˈmaʊði/ | hay cãi, láu táu, nói nhiều (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
miệng
danh từ đếm được chỉ bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn và nói; số nhiều mouths /maʊðz/.
Don't talk with your mouth full.
Đừng nói khi miệng còn đầy thức ăn.
mấp máy môi (nói không thành tiếng)
động từ chỉ hành động cử động môi để nói mà không phát ra âm thanh, thường để truyền đạt điều gì đó bí mật.
She mouthed the words to him across the room.
Cô ấy mấp máy môi nói với anh ấy từ bên kia phòng.
hay cãi, láu táu, nói nhiều (thân mật)
tính từ thân mật mô tả người hay nói leo, cãi lại hoặc nói năng thiếu tôn trọng.
The teenager was mouthy with his parents.
Cậu thiếu niên hay cãi lại với bố mẹ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của mouth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ mouth cần chia quá khứ -ed.
Cần tính từ mouthy, không dùng danh từ mouth sau "very".
